lưu dung
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ):
- Giữ lại để tiếp tục sử dụng: Hành động không loại bỏ một người, một vật hay một điều gì đó mà vẫn tiếp tục dùng, tiếp tục giữ lại trong một vị trí, công việc hoặc mục đích nào đó, thường sau khi đã xem xét, cân nhắc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty quyết định lưu dung những nhân viên cũ có kinh nghiệm. (Công ty quyết định giữ lại để tiếp tục sử dụng những nhân viên cũ có kinh nghiệm.)
- Mặc dù máy móc đã cũ nhưng vẫn được lưu dung cho đến khi có thiết bị mới. (Mặc dù máy móc đã cũ nhưng vẫn được giữ lại để dùng cho đến khi có thiết bị mới.)
- Sau cuộc thanh tra, một số quy trình cũ vẫn được lưu dung vì tính hiệu quả của nó. (Sau cuộc thanh tra, một số quy trình cũ vẫn được giữ lại để dùng vì tính hiệu quả của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lưu dung" trong văn cảnh hành chính, tổ chức: Thường dùng để chỉ việc tiếp tục bổ nhiệm, sử dụng một cá nhân (nhân viên, công chức) trong bộ máy sau một đợt sắp xếp, tinh giản hoặc sau khi hết hạn hợp đồng/nhiệm kỳ.
- Ông ấy đã nghỉ hưu nhưng được lưu dung thêm một năm do dự án chưa hoàn thành. (Ông ấy đã nghỉ hưu nhưng được giữ lại làm việc thêm một năm do dự án chưa hoàn thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Lưu dụng (động từ): Đây là dạng từ chuẩn, đồng nghĩa và có cách dùng tương tự như "lưu dung". "Lưu dung" là cách nói khẩu ngữ của "lưu dụng".
- Tái sử dụng (động từ): Sử dụng lại một vật đã qua sử dụng. Khác với "lưu dung" ở chỗ nhấn mạnh việc dùng lại sau một thời gian ngừng, còn "lưu dung" nhấn mạnh việc tiếp tục giữ để dùng, không ngắt quãng.
- Duy trì (động từ): Giữ cho tiếp tục tồn tại hoặc hoạt động. Nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều thứ (mối quan hệ, trạng thái, hoạt động) chứ không chỉ việc sử dụng con người/vật cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Giữ lại: Hành động không loại bỏ đi. Từ này chung chung hơn, không nhất thiết hàm ý "để sử dụng".
- Tiếp tục sử dụng: Cụm từ giải thích rõ nghĩa của "lưu dung".
- Bảo lưu (trong một số ngữ cảnh): Giữ lại quyền lợi, chức vụ... Tuy nhiên, "bảo lưu" thường dùng cho quyền lợi, học vấn hơn là con người cụ thể đang làm việc.
Từ trái nghĩa
- Sa thải: Buộc thôi việc (đối với người).
- Loại bỏ: Vứt bỏ, không dùng đến (đối với vật).
- Thay thế: Dùng một cái mới/khác để thay thế cái cũ.
- Giải thể: Chấm dứt sự tồn tại của một tổ chức, không còn "lưu dung" ai.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Lưu dung" là từ thuộc phong cách khẩu ngữ. Trong văn viết trang trọng hoặc văn bản hành chính, nên dùng từ "lưu dụng" để thay thế.
- Đối tượng: Từ này có thể dùng cho cả người (nhân sự) và vật (đồ vật, phương pháp, quy trình). Tuy nhiên, khi dùng cho người, nó thường mang sắc thái của quyết định từ phía tổ chức, cấp trên.